Tra Cứu Lịch Vạn Niên, Lịch Âm Dương & Giờ Hoàng Đạo
Công cụ trạch cát trực tuyến đỉnh cao: Kết hợp chu kỳ Thái Âm - Thái Dương, giải mã Can Chi, 24 Tiết Khí, Thập Nhị Kiến Trừ (12 Trực) và Nhị Thập Bát Tú. Chọn ngày lành tháng tốt để động thổ, khai trương, cưới hỏi và xuất hành hanh thông trọn vẹn.
Tháng 9 Dương Lịch
5
Thứ Bảy
12 Khung Giờ Trong Ngày
Cúng bái giải hạn • Sắp xếp dọn dẹp nhà cửa • An dưỡng tinh thần • Học tập nghiên cứu
Hạn chế động thổ công trình lớn • Tránh xuất hành đi xa vào giờ xấu • Cẩn trọng ký kết tài chính lớn
Cẩm Nang Tra Cứu Lịch Vạn Niên, Tiết Khí 24 Mùa & Giờ Hoàng Đạo
Nghệ thuật trạch cát Á Đông: Phối hợp chu kỳ mặt trăng, mặt trời, 12 Trực và Nhị Thập Bát Tú để chọn thời điểm vượng khí cho khởi sự hanh thông.
Hướng dẫn trạch cát toàn diện theo Lịch Vạn Niên: Ý nghĩa hệ thống Thập Nhị Kiến Trừ (12 Trực), 28 Chòm Sao Nhị Thập Bát Tú, 24 Tiết Khí vũ trụ và cách bấm giờ Hoàng Đạo xuất hành, động thổ, cưới hỏi chuẩn xác.
Nguồn Cội Lịch Sử & Cơ Sở Học Thuyết
Lịch Vạn Niên Việt Nam là sự kết tinh kỳ vĩ giữa lịch chí cổ truyền và hệ thống tính toán thiên văn Mặt Trăng (Thái Âm) cùng Mặt Trời (Thái Dương). Khác với Dương lịch phương Tây đơn thuần ghi nhận vòng quay Trái Đất, Lịch Vạn Niên phản ánh chính xác sự tương tác điện từ trường giữa Hệ Mặt Trời và Trái Đất qua 24 Tiết Khí và 12 tháng Âm Dương.
1. Hệ Thống Thập Nhị Kiến Trừ (12 Trực)
12 Trực biểu thị 12 trạng thái năng lượng kế tiếp nhau của vũ trụ trong mỗi chu kỳ ngày:
- Trực Tốt cho khởi tạo: Trực Khai (Khai trương, mở cửa), Trực Định (Ký kết, an cư), Trực Thành (Cưới hỏi, nhập trạch), Trực Mãn (Thu tài, tích lũy).
- Trực Trung hòa: Trực Kiến (Thận trọng, chuẩn bị), Trực Trừ (Trừ khử điều xấu, dọn dẹp, chữa bệnh).
- Trực Cần Thận Trọng: Trực Phá (Kỵ cưới hỏi, khai trương), Trực Nguy (Kỵ mạo hiểm, trèo cao), Trực Bế (Kỵ mở mang sự nghiệp).
2. Nhị Thập Bát Tú (28 Tinh Tú Thiên Văn)
Vòm trời được chia làm 4 phương thần thú (Thanh Long phương Đông, Bạch Hổ phương Tây, Chu Tước phương Nam, Huyền Vũ phương Bắc), mỗi phương gồm 7 chòm sao:
- Các sao Đại Cát: Giác Mộc Giao, Phòng Nhật Thố, Vĩ Hỏa Hổ, Đẩu Mộc Giải, Thất Hỏa Trư, Bích Thủy Du, Lâu Kim Cẩu, Vị Thổ Trĩ.
- Mỗi ngày có một vì sao chủ tọa, soi chiếu vào sinh hoạt nhân gian để định định ngày lành tháng tốt.
Khi chọn ngày động thổ, khai trương hay cưới hỏi, cần phối hợp: Ngày Hoàng Đạo + Trực Tốt (Thành, Khai, Định) + Sao tốt trong Nhị Thập Bát Tú + Không xung khắc Thiên Can Địa Chi với tuổi gia chủ.
Mỗi ngày, vị trí Tài Thần (tài lộc kinh doanh) và Hỷ Thần (tình duyên, hòa khí) ngự ở các phương hướng khác nhau. Trước khi đi xa hoặc đàm phán quan trọng, bước chân đầu tiên hướng về phương vị cát tường sẽ gia tăng thuận lợi.
Hỏi Đáp Chuyên Sâu Cùng Chuyên Gia Phong Thủy 369
"Thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa. Thuận thiên lý thì vạn sự hưng, nghịch âm dương thì muôn đường bế tắc."
— Hiệp Kỷ Biện Phương Thư